Đang tải dữ liệu ...
Chào mừng kỷ niệm 36 năm ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 và Kỷ niệm 10 năm nâng cấp thành Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải
Danh Sách Sinh Viên Được Chuyển Điểm Học Kỳ 1 Năm học 2018-2019
24/10/2018  - 357 lượt

 

DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN ĐIỂM HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2018-2019
                   
số
TT
Họ và tên Ngày sinh MSSV Lớp học Các môn học được chuyển điểm
Môn học Số
TC
Điểm Văn bằng điểm đào tạo
1 Ngô Hiếu Thảo 06/08/1998 1821090093 C18A.VT Chính Trị 1 3 5.2 Cao đẳng GTVT (C17A.TH2)
Tin học 3 6.4
Anh văn 1 3 6.4
Giáo dục quốc phòng 5 7.0
2 Trần Thị Ngọc Hân 09/03/1998 1821070080 C18A. QT1 Tin học 4 6.8 Cao đẳng GTVT (C16A.QT2)
Anh văn 2 4 7.3
Anh văn 3 4 5.5
Giáo dục thể chất 1 1 6.0
Quản trị học 4 6.8
Thuế 5 6.0
Giáo dục quốc phòng 5 8.2
3 Nguyễn Tấn Kiệt 02/07/1999 1821010747 C18A. ÔTÔ7 Tin học 3 6.1 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ10)
Anh văn 1 3 5.6
Cơ kỹ thuật 2 6.8
Vẽ kỹ thuật 3 6.2
Điện kỹ thuật 2 5.6
Dung sai lắp ghép đo lường kỹ thuật 2 5.0
Nhiệt kỹ thuật 2 6.8
Thực tập cơ khí HN 2 6.2
Giáo dục quốc phòng 5 5.8
4 Lê Trọng  Khương 24/07/1998 1821010718 C18A. ÔTÔ6 Tin học 3 5.0 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ 10)
Cơ kỹ thuật 2 5.6
Vẽ kỹ thuật 3 5.0
Nhiệt kỹ thuật 2 5.9
Động cơ đốt trong 4 5.0
Khung gầm ôtô 4 5.8
Thực tập cơ khí hàn
nguội
2 7.0
Hệ thống nhiên liệu động
cơ ôtô
4 5.9
Giáo dục quốc phòng 5 7.1
5 Trần Hồng Sơn 01/02/1998 1821010724 C18A.ÔTÔ10 Giáo dục thể chất 1 1 7.5 Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng
Giáo dục thể chất 2 1 10.0
Giáo dục quốc phòng 3 7.0
6 Nguyễn Minh Tuấn 17/04/1999 1821160060 C18A. TH2 Chính Trị 1 3 6.0 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ7)
Tin học 3 6.8
7 Nguyễn Thanh Bình 24/12/1996 1821010746 C18A. ÔTÔ8 Chính Trị 1 3 5.4 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ10)
Anh văn 1 3 6.6
Cơ kỹ thuật 2 5.0
Dung sai lắp ghép đo
lường kỹ thuật
2 5.4
7 Nguyễn Thanh Bình 24/12/1996 1821010746 C18A. ÔTÔ8 Động cơ đốt trong 4 6.0 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ10)
Thực tập cơ khí hàn
nguội
2 7.2
8 Nguyễn Đình Đức 20/07/1999 1821010745 C18A.ÔTÔ12 Anh văn 1 3 6.8 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ11)
Cơ kỹ thuật 2 7.9
Vật liệu công nghệ kim loại 2 8.6
Vẽ kỹ thuật 3 7.4
Dung sai lắp ghép đo
lường kỹ thuật
2 7.0
Thực tập cơ khí hàn
nguội
2 7.8
Giáo dục quốc phòng 5 7.2
9 Phan Sĩ Tiến 08/02/1998 1821010743 C18A.ÔTÔ12 Anh văn 1 3 6.2 Cao đẳng GTVT (C17A.ÔTÔ11)
Vật liệu công nghệ kim loại 2 5.4
Vẽ kỹ thuật 3 5.8
Dung sai lắp ghép đo
lường kỹ thuật
2 7.0
Thực tập cơ khí hàn
nguội
2 7.0
Giáo dục quốc phòng 5 6.5
10 Cao Phước Bửu Vinh 12/01/1982 1821100003 C18A.LG Chính trị 1 5 6.0 Cao đẳng GTVT (CĐ-KT-10LT)
Giáo dục thể chất 1 1 8.0
Tin học 3 9.0
Quản trị học 4 6.0
Giáo dục quốc phòng 5 7.0
11 Nguyễn Gia  Thuận 19/07/1999 1821100005 C18A.LG Chính trị 1 3 6.0 Cao đẳng GTVT (C17A. XD)
Tin học 3 6.0
Anh văn 1 3 5.9
Giáo dục thể chất 2 1 6.2
Pháp luật 2 5.3
Giáo dục quốc phòng 5 7.7
12 Võ Thành  Nhân 11/10/1998 1821030033 C18A.TĐH Anh văn 1 3 6.4 Cao đẳng GTVT (C17A. TĐH)
Tin học 3 5.7
Pháp luật 2 7.0
An toàn điện 2 6.6
Khí cụ điện 2 6.8
Vi mạch số 2 6.5
Cơ học ứng dụng 2 5.8
Kỹ thuật điện tử 2 5.2
Đo lường & thiét bị đo 2 5.2
Giáo dục quốc phòng 5 5.8
13 Nguyễn Minh Duy 04/06/1998 1821030034 C18A.TĐH Anh văn 1 3 5.6  
13 Nguyễn Minh Duy 04/06/1998 1821030034 C18A.TĐH Chính trị 1 3 5.4 Cao đẳng GTVT (C17A. TĐH)
Pháp luật 2 5.6
Kỹ thuật điện tử 2 5.8
Đo lường & thiết bị đo 2 5.4
An toàn điện 2 6.6
Thực tập điện tử cơ bản 2 6.6
Kỹ thuật cảm biến 2 5.9
Cơ học ứng dụng 2 5.0
14 Nguyễn Tiến Sơn 04/06/1986 1821010706 C18A. ÔTÔ12 Anh văn 1 3 5.0 Đại học Yersin
Đà Lạt
Anh văn 2 3 5.0
Anh văn 3 3 5.0
Chính trị 1 3 5.0
Chính trị 2 3 5.0
Tin học 4 5.0
Pháp luật 3 7.0
Giáo dục thể chất 1 1 6.0
Giáo dục thể chất 2 1 8.0
Giáo dục quốc phòng 5 5.2
15 Nguyễn Linh Nam 02/05/1998 1821010744 C18A.ÔTÔ12 Anh văn 1 3 5.6 Cao đẳng GTVT (C17A. ÔTÔ11)
Giáo dục quốc phòng 5 7.5
Vẽ kỹ thuật 3 8.2
Cơ kỹ thuật 2 8.2
Vật liệu công nghệ kim loại 2 6.9
Dung sai lắp ghép đo  2 7.8
Thực tập hàn nguội 2 7.0
16 Hà Vương  Thông 12/09/1999 1821070071 C18A. QT1 Pháp luật 2 6.1 Cao đẳng GTVT (C17A. QT2)
Kỹ năng giao tiếp KD 3 5.6
Soạn thảo văn bản 3 6.3
Tin học ƯD trong KD 3 6.2
Kinh tế học 4 6.8
Nguyên lý kế toán 3 5.4
17 Phạm Quốc Cường 09/09/1997 1821090088 C18A. VT Pháp luật 3 6.5 Cao đẳng GTVT (C16A.VT)
Giáo dục quốc phòng 8 6.5
Anh văn 1 4 6.5


Các thông tin liên quan:
 
 Bản quyền © 2010 - TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
 - Cơ sở 1: 252 Lý Chính Thắng, Phường 9, Quận 3, TP.HCM - Tel : (848) 38.439.775 - Fax: (848) 39316227
 - Cơ sở 2: 08 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM - Tel : (848) 32.159.193 - Fax: (848) 39316227
 - Cơ sở 3: 256 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TP.HCM
Lượt truy cập : 15730342
Số Online : 36